FOAM CHỐNG CHÁY LÀ GÌ? CÁC CẤP CHỐNG CHÁY THEO DIN4102-1

Hiện nay, foam bọt nở gốc polyurethane (PU) một thành phần ngày càng được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong ngành xây dựng, công nghiệp và dân dụng. Foam bọt nở PU có nhiều tính năng ưu việt trong việc trám trét, bịt kín như: khả năng điền đầy cao (thể tích foam khi thi công có thể trương nở gấp 3-7 lần thể tích ban đầu) khả năng chống thấm, khả năng tăng cường liên kết giữa hai loại vật liệu khác nhau (bê tông – gỗ, bê tông – kim loại, kim loại – gỗ, gỗ – nhựa (một số loại nhựa không bám dính được với PU), khả năng chống cháy, cách âm, cách nhiệt, khả năng bịt kín khí, mùi hôi, v.v..

Vì vậy, để sử dụng sản phẩm một cách hiệu quả, phù hợp ứng dụng và phát huy tối đa ưu điểm sản phẩm chúng ta cần phải quan tâm một số thông tin cơ bản sau:

  1. Thành phần chính và dạng đóng gói:

Như đã nên ở trên, foam bọt nở PU có gốc hóa học chủ yếu từ hợp chất hữu cơ polyurethane prepolymer. Hỗn hợp này được đóng gói trong chai khí nén dạng lỏng. Thi công bằng cách lắp chai vào súng chuyên dụng hoặc vòi nhựa đi kèm. Khi bơm ra ngoài, foam PU sẽ phản ứng với hơi nước trong không khí, trương nở và lưu hóa dạng bọt xốp, dẻo ít, cứng vừa.

Foam PU một thành phần được đóng gói trong chai khí nén có thể tích thông dụng là 500ml và 750ml. Trọng lượng (hay lượng chất lỏng chứa trong chai) dao động từ 500 gram đến 1kg tùy nhà sản xuất và giá thành sản phẩm.

Hiện nay, có hai cách thi công thông dụng là dùng vòi phun hoặc súng cầm tay. Tùy ứng dụng và mục đích sử dụng mà chọn dạng vòi hay dạng súng phun cho phù hợp.

      + Dùng vòi phun: cách thi công này có ưu điểm là tiện dụng, nhanh chóng. Nhưng có nhược điểm là phải dùng hết foam trong chai, khó bảo quản chai thừa sau khi dùng xong, khó điều chỉnh lượng foam phun ra dẫn đến hao hụt lớn. Thông thường, người ta dùng vòi trong những trường hợp cần bịt kín những lỗ hỏng lớn, bịt kín cốp pha xây dựng, chèn, che lỗ hỏng tạm cho công tác MEP…

       + Dùng súng phun: cách thi công này thường được áp dụng cho công tác lắp đặt cửa đi, cửa sổ do yêu cầu độ chính xác cao, khe thi công nhỏ, giảm thiểu hao hụt. Cách thi công này cần trang bị súng phun chuyên dụng và nước rửa súng sau khi sử dụng, tuy nhiên chai foam thừa sau khi dùng bảo quản dễ dàng và giảm đáng kể lượng foam hao hụt.

  1. Tỉ trọng sản phẩm và đo lường thể tích sử dụng:

Tỉ trọng foam bọt nở một thành phần dao động trong khoảng 19kg – 23kg/m3 tùy phương pháp đo và nhà sản xuất. Trong thi công, sử dụng, người ta quan tâm nhiều đến thể tích cuối cùng sau khi lưu hóa của foam PU. Vì vậy, lượng chất lỏng đóng gói trong chai khí nén và tỉ lệ trương nở sẽ ảnh hưởng nhiều đến lượng foam PU cuối cùng có được. Tuy nhiên, nếu tỉ lệ trương nở quá cao, vô tình làm kích thước bóng khí trong foam to, gây giảm cường độ và khả năng chịu lực của foam (trong các ứng dụng lắp đặt cửa, cường độ bám dính và chịu lực rất quan trọng!). Vì vậy, việc cân bằng giữa tỉ lệ trường nở và hiệu quả hoạt động của foam PU là rất quan trọng.

Việc đo lường thể tích foam bọt sau khi trương nở được tiến hành theo nhiều phép thử khác nhau. Trong đó, phép thử của hiệp hội ngành keo và chất kết dính Châu Âu được khuyên dùng.

  1. Các cấp chống cháy của foam PU theo DIN 4102-1:

Foam bọt nở PU là hợp chất polyme hữu cơ, nên việc bắt cháy và dẫn cháy là bình thường như các loại nhựa khác. Tuy nhiên, tùy vào mục đích sử dụng, nhà sản xuất sẽ thêm các thành phần kháng cháy, chậm cháy để làm giảm khả năng bắt cháy của foam PU. Theo tiêu chuẩn Đức DIN 4102-1 chúng ta phân Khả Năng Chống Cháy của vật liệu theo các cấp sau :

Theo bảng trên thì DIN 4102-1 phân ra làm hai (02) loại vật liệu:

     A. Vật liệu không bị cháy: A1 và A2. Thông thường là các hợp chất vô cơ như bông khoán, sợi vô cơ gốc Silic…

     B. Vật liệu bị cháy: các vật liệu polyme hữu cơ là chủ yếu.

          B1: kháng lửa, không dẫn cháy, dùng trong vật liệu xây dựng, nhà cao tầng.

          B2: cháy bình thường, không dẫn cháy, không dễ bắt cháy

          B3: dẫn cháy và bắt lửa cao.

Căn cứ theo cách phân loại trên, hiện nay thị trường foam bọt nở đang thông dụng các loại foam bọt nở B1, B2, B3…Trong đó, đa số là foam bọt nở B3 do giá thành rẻ.

Về foam bọt nở chống cháy, thường được sản xuất từ vật liệu kháng cháy B1 hoặc B2. Và để xác định khả năng kháng cháy của vật liệu foam B1, B2, nhà sản xuất phải gửi mẫu sản phẩm của mình đến những phòng thí nghiệm độc lập, tin cậy để kiểm tra, đánh giá theo tiêu chuẩn qui định (VD: thử nghiệm theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1366-4.). Căn cứ theo kết quả thử nghiệm này, nhà thiết kế, người sử dụng sẽ ra bản vẽ mô tả kích thước khe hở (chiều rộng – chiều sâu khe hở) sao cho đáp ứng được thời gian kháng cháy theo yêu cầu của dự án (từ 60 phút đến 240 phút.)

  1. Các lĩnh vực ứng dụng của foam thường (B3) và foam chống cháy:

Như đã nêu ở trên, foam bọt nở PU thường được sử dụng trong chèn khe, bịt kín lỗ hỏng trong xây dựng, chống thấm, lắp đặt khung bao cửa đi, cửa sổ, các lỗ thông tầng, thông tường trong MEP, HVAC. Những khu vực yêu cầu chống cháy thì sử dụng foam PU chống cháy.

  1. Những lưu ý và hạn chế cần phải tránh khi sử dụng foam bọt nở:
  • Chai khí nén cần được bảo quản cẩn thận, tránh nguồn nhiệt cao, di chuyển cẩn thận, nhẹ nhàng, tránh va đập.
  • Bảo quản ở nhiệt độ mát , lắc đều trước khi sử dụng.
  • Luôn đặt chai hướng lên.
  • Khi tiếp xúc thời gian dài dưới ánh mặt trời sẽ làm cho foam bọt nở PU bị phai màu. Cần sơn phủ hoặc che chắn để có hiệu quả sử dụng lâu dài ngoài trời.
  • Làm ẩm một chút bề mặt thi công sẽ giúp tăng khả năng bám dính và thời gian khô của foam bọt nở PU.

Nguồn: keotot.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.